大叻宫高尔夫俱乐部
林同省大叻市林维恩区
场地设施
Nhà hàng
Y tế hoặc an ninh
Bãi đỗ xe
Quầy café/ bar
Cửa hàng dụng cụ
Phòng tắm
Phòng locker
Nhà CLB
Khu tập putting
Dịch vụ caddy
Xe buggy
发球时间
地图与路线
高尔夫球手评价
区域场地
芒街国际高尔夫俱乐部
越南广宁省芒街 1 区
Teetimes
05:30 – 17:30
一周的价格
周末价格
1.300.000 đ/Pax
1.300.000 đ/Pax
团洲高尔夫度假村
越南广宁省团洲区
Teetimes
05:30 – 17:30
一周的价格
周末价格
2.000.000 đ/Pax
3.000.000 đ/Pax
龙高尔夫球场
越南海防市多山区
Teetimes
05:30 – 17:30
一周的价格
周末价格
1.850.000 đ/Pax
2.780.000 đ/Pax
海防索诺菲利斯乡村俱乐部
越南海防市水原区吕剑公社
Teetimes
05:30 – 17:30
一周的价格
周末价格
1.800.000 đ/Pax
2.800.000 đ/Pax
志灵星高尔夫乡村俱乐部
Sao Do Ward, 志灵市, 海阳省, 越南
Teetimes
05:30 – 17:30
一周的价格
周末价格
1.900.000 đ/Pax
3.150.000 đ/Pax
沙巴大高尔夫球场
越南老街省 Bat Xat 县 Ban Qua 公社
Teetimes
05:30 – 17:30
一周的价格
周末价格
1.450.000 đ/Pax
2.000.000 đ/Pax
Paradise Golf & Resort Vũng Tàu
Phường Tam Thắng, Thành Phố Hồ Chí Minh
Teetimes
05:30 – 17:30
一周的价格
周末价格
2.250.000 đ/Pax
2.850.000 đ/Pax
Sonadezi Châu Đức Golf Course
Xã Ngãi Giao, Thành Phố Hồ Chí Minh
Teetimes
05:30 – 17:30
一周的价格
周末价格
1.650.000 đ/Pax
2.750.000 đ/Pax
The Bluff Grand Ho Tram
Xã Phước Thuận, Thành Phố Hồ Chí Minh
Teetimes
05:30 – 17:30
一周的价格
周末价格
2.950.000 đ/Pax
4.200.000 đ/Pax
Sông Bé Golf Resort
Phường Lái Thiêu, Thành Phố Hồ Chí Minh
Teetimes
05:30 – 17:30
一周的价格
周末价格
2.500.000 đ/Pax
3.850.000 đ/Pax
Twin Doves Golf Club
Phường Định Hòa, Thành Phố Hồ Chí Minh
Teetimes
05:30 – 17:30
一周的价格
周末价格
2.400.000 đ/Pax
3.400.000 đ/Pax
Harmonie Golf Park
Phường Chánh Hiệp, Thành Phố Hồ Chí Minh
Teetimes
05:30 – 17:30
一周的价格
周末价格
2.300.000 đ/Pax
3.400.000 đ/Pax
蓝钻高尔夫球场
越南广治省保宁公社
Teetimes
05:30 – 17:30
一周的价格
周末价格
-
-
海滨高尔夫乡村俱乐部
越南平顺省富海区
Teetimes
05:30 – 17:30
一周的价格
周末价格
1.650.000 đ/Pax
2.600.000 đ/Pax
PGA NovaWorld 藩切高尔夫俱乐部
越南平顺省新青区
Teetimes
05:30 – 17:30
一周的价格
周末价格
1.600.000 đ/Pax
2.550.000 đ/Pax
达拉特1200乡村俱乐部
越南林同省大荣乡
Teetimes
05:30 – 17:30
一周的价格
周末价格
1.750.000 đ/Pax
2.050.000 đ/Pax
山泉林高尔夫度假村
越南林同省泉林区
Teetimes
05:30 – 17:30
一周的价格
周末价格
2.050.000 đ/Pax
2.500.000 đ/Pax
大叻宫高尔夫俱乐部
林同省大叻市林维恩区
Teetimes
05:30 – 17:30
一周的价格
周末价格
2.100.000 đ/Pax
2.450.000 đ/Pax
该地区没有高尔夫球场
大叻宫高尔夫俱乐部
林同省大叻市林维恩区
地图与路线
Nhà hàng
Y tế hoặc an ninh
Bãi đỗ xe
Quầy café/ bar
Cửa hàng dụng cụ
Phòng tắm
Phòng locker
Nhà CLB
Khu tập putting
Dịch vụ caddy
Xe buggy
发球时间
高尔夫球手评价
区域场地
芒街国际高尔夫俱乐部
越南广宁省芒街 1 区
Teetimes
05:30 – 17:30
一周的价格
周末价格
1.300.000 đ/Pax
1.300.000 đ/Pax
团洲高尔夫度假村
越南广宁省团洲区
Teetimes
05:30 – 17:30
一周的价格
周末价格
2.000.000 đ/Pax
3.000.000 đ/Pax
龙高尔夫球场
越南海防市多山区
Teetimes
05:30 – 17:30
一周的价格
周末价格
1.850.000 đ/Pax
2.780.000 đ/Pax
海防索诺菲利斯乡村俱乐部
越南海防市水原区吕剑公社
Teetimes
05:30 – 17:30
一周的价格
周末价格
1.800.000 đ/Pax
2.800.000 đ/Pax
志灵星高尔夫乡村俱乐部
Sao Do Ward, 志灵市, 海阳省, 越南
Teetimes
05:30 – 17:30
一周的价格
周末价格
1.900.000 đ/Pax
3.150.000 đ/Pax
沙巴大高尔夫球场
越南老街省 Bat Xat 县 Ban Qua 公社
Teetimes
05:30 – 17:30
一周的价格
周末价格
1.450.000 đ/Pax
2.000.000 đ/Pax
Paradise Golf & Resort Vũng Tàu
Phường Tam Thắng, Thành Phố Hồ Chí Minh
Teetimes
05:30 – 17:30
一周的价格
周末价格
2.250.000 đ/Pax
2.850.000 đ/Pax
Sonadezi Châu Đức Golf Course
Xã Ngãi Giao, Thành Phố Hồ Chí Minh
Teetimes
05:30 – 17:30
一周的价格
周末价格
1.650.000 đ/Pax
2.750.000 đ/Pax
The Bluff Grand Ho Tram
Xã Phước Thuận, Thành Phố Hồ Chí Minh
Teetimes
05:30 – 17:30
一周的价格
周末价格
2.950.000 đ/Pax
4.200.000 đ/Pax
Sông Bé Golf Resort
Phường Lái Thiêu, Thành Phố Hồ Chí Minh
Teetimes
05:30 – 17:30
一周的价格
周末价格
2.500.000 đ/Pax
3.850.000 đ/Pax
Twin Doves Golf Club
Phường Định Hòa, Thành Phố Hồ Chí Minh
Teetimes
05:30 – 17:30
一周的价格
周末价格
2.400.000 đ/Pax
3.400.000 đ/Pax
Harmonie Golf Park
Phường Chánh Hiệp, Thành Phố Hồ Chí Minh
Teetimes
05:30 – 17:30
一周的价格
周末价格
2.300.000 đ/Pax
3.400.000 đ/Pax
蓝钻高尔夫球场
越南广治省保宁公社
Teetimes
05:30 – 17:30
一周的价格
周末价格
-
-
海滨高尔夫乡村俱乐部
越南平顺省富海区
Teetimes
05:30 – 17:30
一周的价格
周末价格
1.650.000 đ/Pax
2.600.000 đ/Pax
PGA NovaWorld 藩切高尔夫俱乐部
越南平顺省新青区
Teetimes
05:30 – 17:30
一周的价格
周末价格
1.600.000 đ/Pax
2.550.000 đ/Pax
达拉特1200乡村俱乐部
越南林同省大荣乡
Teetimes
05:30 – 17:30
一周的价格
周末价格
1.750.000 đ/Pax
2.050.000 đ/Pax
山泉林高尔夫度假村
越南林同省泉林区
Teetimes
05:30 – 17:30
一周的价格
周末价格
2.050.000 đ/Pax
2.500.000 đ/Pax
大叻宫高尔夫俱乐部
林同省大叻市林维恩区
Teetimes
05:30 – 17:30
一周的价格
周末价格
2.100.000 đ/Pax
2.450.000 đ/Pax
该地区没有高尔夫球场
Ms. Hà My
29/12/2025
Mr. Thanh Bình
28/12/2025
Mr. Lee Jung Yong
25/12/2025
Mr. Park Byung Ryul
29/12/2025
Mr. Park Jinwoo
29/12/2025
Mr. Park Jongdeok
29/12/2025
Mr Park Ju Jeon
29/12/2025
Mr. Nguyễn Duy Anh
29/12/2025